Quốc gia:
Tỉnh thành:
Số ngày:
Loại tour:
Quốc gia:
Tỉnh thành:
Hạng:
Giá:

| Hà Nội |
 |
| TP.HCM |
 |
| Huế |
 |
| Đà Nẵng |
 |
 
 
 
|
Trực tuyến  | 11 |
Lượt truy cập | 444,638 |
|

|
|
|
Giá báo có thể thay đối theo từng thời điểm
Giá báo đã bao gồm phí xăng dầu, cầu phà, bến bãi
Giá báo chưa bao gồm 10% thuế VAT
Mọi chi tiết xin liên hệ:
AIDITOUR.COM (TICO GROUP)
Tel: 04.222 11266
Fax: 04.222 11368
Hotline: 04.33700799
Email: info@asiafirsttravel.com
Người liên hệ: Mr. Tô Ngọc Hải Mobile: 0989883239
|
No
|
Hành trình
|
Giờ khởi hành
|
Giá VND
|
|
01
|
Sai Gon-Nha Trang –Hoi An-Hue-Ha Noi(Morning) –seating bus
|
7:30 am
|
570.000
|
|
02
|
Sai Gon-Nha Trang –Hoi An-Hue-Ha Noi(Night)-sleeping bus
|
8:30 pm
|
600.000
|
|
03
|
Sai Gon-Mui Ne-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi(Morning)-seating bus
|
7:30 am
|
620.000
|
|
04
|
Sai Gon-Mui Ne-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi(Night)-sleeping bus
|
8:30 pm
|
760.000
|
|
05
|
Sai Gon-Mui Ne-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi(morning)-seating bus
|
7:30 am
|
750.000
|
|
06
|
Sai Gon-Mui Ne-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi(night)-seating bus
|
8:30 pm
|
750.000
|
|
07
|
Sai Gon-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue-Ha Noi-seating bus
|
7:30 am
|
620.000
|
|
08
|
Sai Gon – Da Lat – Mui Ne – Nha Trang – Hoi An – Hue – Ha Noi
|
7:30 am
|
730.000
|
|
09
|
Sai Gon-NhaTrang –Hoi An-Hue(Morning)-seating bus
|
7:30 am
|
390.000
|
|
10
|
Sai Gon-Nha Trang –Hoi An-Hue(Morning/Night)-sleeping bus
|
8:30 pm
|
420.000
|
|
11
|
Sai Gon-Mui Ne-Nha Trang-Hoi An-Hue(Morning)-seating bus
|
7:30 am
|
440.000
|
|
12
|
Sai Gon-Mui Ne-Nha Trang-Hoi An-Hue(Morning/Night)-sleeping bus
|
8:30 pm
|
580.000
|
|
13
|
Sai Gon-Mui Ne-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue – seating bus
|
7:30 am
|
570.000
|
|
14
|
Sai Gon-Da Lat-Nha Trang-Hoi An-Hue
|
7:30 am
|
440.000
|
|
15
|
Sai Gon-Da Lat- Mui Ne- Nha Trang- Hoi An- Hue
|
7:30 am
|
550.000
|
|
16
|
Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Sai Gon (Nha Trang Morning)
|
5:30 pm
|
570.000
|
|
17
|
Ha Noi-Hue-Hoi An-NhaTrang-Sai Gon (NhaTrang Night)
|
5:30 pm
|
600.000
|
|
18
|
Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Mui Ne-Sai Gon(Mui Ne Afternoon)
|
5:30 pm
|
620.000
|
|
19
|
Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Mui Ne-Sai Gon (Mui Ne Morning)
|
5:30 pm
|
760.000
|
|
20
|
Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Da Lat-Mui Ne-Sai Gon
|
5:30 pm
|
710.000
|
|
21
|
Ha Noi-Hue-Hoi An-Nha Trang-Da Lat-Sai Gon
|
5:30 pm
|
620.000
|
|
22
|
Hue-Hoi An-NhaTrang-Sai Gon (Nha Trang Morning)
|
8:00 am
|
390.000
|
|
23
|
Hue-Hoi An-Nha Trang-Sai Gon (Nha Trang Night)
|
8:00 am
|
420.000
|
|
24
|
Hue-Hoi An-Nha Trang-Mui Ne-Sai Gon (Nha Trang Morning )
|
8:00 am
|
440.000
|
|
25
|
Hue-Hoi An-Nha Trang-Mui Ne-Sai Gon (Nha Trang Night)
|
8:00 am
|
580.000
|
|
26
|
Hue-Hoi An-Nha Trang –Da Lat-Sai Gon
|
8:00 am
|
440.000
|
|
27
|
Hue-Hoi An-Nha Trang-Da Lat-Mui Ne-Sai Gon
|
2:00 pm
|
530.000
|
Các mức giá có thể thay đổi do tỷ giá hay mùa, do vậy, xin vui lòng xác nhận chính xác giá khi bạn thực hiện đăng ký cuối cùng với khoản thanh toán.
| Bảng giá thuê xe từ Hà Nội đến các điểm du lịch miền Bắc |
TOP |
|
Lộ trình (từ Hà Nội)
|
Số
Km
|
Giá thuê xe (đơn vị: nghìn đồng)
|
|
4 chỗ
|
7 chỗ
|
12-16 chỗ
|
24-29 chỗ
|
35 chỗ
|
45 chỗ
|
|
Sân bay Nội Bài
|
100
|
400
|
450
|
500
|
750
|
850
|
1000
|
|
Nội thành
|
100
|
550
|
650
|
750
|
1000
|
1300
|
1.500
|
|
Chùa Thầy-Tây Phương
|
120
|
650
|
750
|
1000
|
1400
|
1600
|
1900
|
|
Bút Tháp
|
110
|
650
|
750
|
1000
|
1400
|
1600
|
1900
|
|
Chùa Hương
|
150
|
700
|
800
|
1100
|
1500
|
1800
|
2100
|
|
Ao Vua-Khoang Xanh
|
150
|
700
|
800
|
1100
|
1500
|
1800
|
2100
|
|
Chùa Tây Thiên
|
185
|
750
|
900
|
1200
|
1.700
|
2000
|
2200
|
|
Tam Đảo
|
180
|
750
|
900
|
1200
|
1.700
|
2000
|
2200
|
|
Hạ Long-Bãi Cháy
(1 ngày)
|
400
|
1200
|
1300
|
1.400
|
2200
|
2800
|
3200
|
|
Hạ Long- Tuần Châu
(2 ngày)
|
400
|
1,400
|
1,700
|
2,000
|
3200
|
4000
|
4.500
|
|
Hoa Lư- Tam Cốc
|
250
|
900
|
1100
|
1300
|
1800
|
2200
|
2500
|
|
Phát Diệm
|
265
|
1000
|
1100
|
1.300
|
1800
|
2200
|
2,500
|
|
Côn Sơn
|
180
|
750
|
850
|
1000
|
1500
|
1800
|
2000
|
|
Mai Châu
|
320
|
1.400
|
1.600
|
1800
|
2.700
|
3200
|
4000
|
|
Cúc Phương
|
330
|
1200
|
1400
|
1600
|
2,300
|
3000
|
3,300
|
|
Quất Lâm
|
330
|
1.400
|
1.500
|
1.600
|
2,900
|
3,200
|
3,600
|
|
Hải Thịnh
|
330
|
1,400
|
1,500
|
1,600
|
2,900
|
3,200
|
3,600
|
|
Đồ Sơn
|
280
|
1,100
|
1,200
|
1,400
|
2000
|
2,500
|
2,700
|
|
Cát Bà (2 ngày)
|
390
|
1,600
|
1,800
|
2200
|
3200
|
3,400
|
3,900
|
|
Ba Vì
|
200
|
800
|
900
|
1000
|
1,600
|
1,900
|
2,200
|
|
Kim Bôi
|
250
|
1,000
|
1,200
|
1,400
|
1,800
|
2,400
|
2,700
|
|
Yên Tử
|
250
|
1,000
|
1,200
|
1,400
|
1,600
|
2,200
|
2,500
|
|
Đền Hùng
|
250
|
1,000
|
1,200
|
1,400
|
1.600
|
2,200
|
2.500
|
|
Sầm Sơn (2 ngày)
|
400
|
1,600
|
1,800
|
2,000
|
3,000
|
3.500
|
4,200
|
|
Hà Nội- Sa Pa
(3 ngày)
|
850
|
3,500
|
3,900
|
4,200
|
6,300
|
7,200
|
8,200
|
| Bảng giá thuê xe từ Huế đi các điểm du lịch lân cận |
TOP |
Giá thuê xe theo chủng loại xe (đơn vị: nghìn đồng)
|
Tuyến đường
|
4 chỗ
|
7 chỗ
|
16 chỗ
|
29 chỗ
|
45 chỗ
|
|
Đưa/ đón sân bay Huế
|
300
|
350
|
400
|
650
|
850
|
|
Đưa/ đón ga Huế
|
230
|
350
|
400
|
450
|
600
|
|
Thăm TP Huế (trong ngày)
|
550
|
700
|
780
|
900
|
1.100
|
|
Huế-Phong Nha-Huế (2 ngày)
|
1750
|
2200
|
2.400
|
3.500
|
4.500
|
|
Huế-Đà Nẵng (1/2 ngày)
|
900
|
1.200
|
1.400
|
2.000
|
2.400
|
|
Huế-Mỹ Sơn-Hội An (1 ngày)
|
1500
|
2.000
|
2.300
|
2.900
|
3.500
|
|
Huế-DMZ-Huế (1 ngày)
|
1500
|
2.000
|
2.400
|
3.500
|
4.500
|
|
Huế-DMZ-Huế (2 ngày)
|
1750
|
2.200
|
2.600
|
3.700
|
4.800
|
|
Huế-Đà Nẵng-Hội An (1 ngày)
|
1.100
|
1.300
|
1.500
|
2.300
|
2.800
|
|
Huế-A Lưới-Huế (2 ngày)
|
1.500
|
1.700
|
1.900
|
2.700
|
|
Huế-A Lưới-DMZ-Huế (2 ngày)
|
2.200
|
2.700
|
2.900
|
|
|
|
Huế-Bạch Mã-Đà Nẵng-Hội An (3 ngày)
|
2.700
|
3.500
|
3.900
|
|
|
|
Huế-Bạch Mã-Huế (2 ngày)
|
1.900
|
2.300
|
2.700
|
|
|
|
Huế-Bạch Mã-Hội An (2 ngày)
|
2.200
|
2.800
|
3.100
|
|
|
|
Huế-Bạch Mã-Đà Nẵng-Mỹ Sơn-Hội An (2 ngày)
|
3.300
|
3.700
|
4.100
|
|
|
|
Hội An-Đà Nẵng-Huế (3 ngày)
|
1.900
|
2.350
|
2.600
|
3.900
|
4.600
|
|
Hội An-Bạch Mã-Huế (4 ngày)
|
2.800
|
3.500
|
3.900
|
|
|
|
Đưa đón Đà Nẵng-Huế (1/2 ngày)
|
900
|
1200
|
1300
|
1900
|
2400
|
|
Đưa đón Đà Nẵng-Hội An (1/2 ngày)
|
400
|
450
|
550
|
850
|
1.100
|
Bảng giá thuê xe từ Sài Gòn - Hồ Chí Minh đi các tỉnh lân cận
|
TOP |
Giá thuê xe theo chủng loại xe (đơn vị: nghìn đồng)
|
Tuyến đường
|
Xe 4 chỗ
|
Xe 16 chỗ
|
Xe 35 chỗ
|
Xe 45 chỗ
|
|
Đón/ Tiễn sân bay (hoặc cảng SG)
|
240
|
350
|
540
|
660
|
|
City tour TP HCM (1/2 ngày)
|
264
|
408
|
576
|
696
|
|
City tour TP HCM (1 ngày)
|
540
|
804
|
1.152
|
1.440
|
|
TP HCM - Củ Chi (1 ngày)
|
564
|
948
|
1.200
|
1.560
|
|
Củ Chi - Tây Ninh (1 ngày)
|
864
|
1.164
|
2.040
|
2.520
|
|
TP HCM - Tây Ninh (1 ngày)
|
828
|
1.128
|
1.980
|
2.400
|
|
TP HCM - Vĩnh Long (1 ngày)
|
1.032
|
1.440
|
2.520
|
3.024
|
|
TP HCM - Mỹ Tho - TP HCM (1 ngày)
|
624
|
1.032
|
1.440
|
1.872
|
|
TP HCM - Bến Tre (1 ngày)
|
696
|
1.128
|
1.800
|
2.016
|
|
TP HCM - Mỹ Tho - Cần Thơ (Cái Ràng) (3 ngày)
|
1.584
|
2.100
|
3.600
|
4.320
|
|
TP HCM - Mỹ Tho - Xẻo Quít - Cần Thơ - TP HCM (3 ngày)
|
1.872
|
2.592
|
4.200
|
5.184
|
|
TP HCM - Mỹ Tho - Cần Thơ (Phụng Hiệp) (3 ngày)
|
1.944
|
2.712
|
4.380
|
5.184
|
|
TP HCM - Mỹ Tho - Cao Lãnh - Châu Đốc - Cần Thơ (Cái Ràng) - TP HCM (4 ngày)
|
3.096
|
4.392
|
6.960
|
4.784
|
|
TP HCM - Mỹ Tho - Cao Lãnh - Châu Đốc - Cần Thơ (Phụng Hiệp) - TP HCM (4 ngày)
|
3.312
|
4.536
|
7.440
|
9.216
|
|
TP HCM - Long Hải hoặc Vũng Tàu - TP HCM (1 ngày)
|
1.160
|
1.656
|
2.520
|
3.168
|
|
TP HCM - Phan Thiết - TP HCM (1 ngày)
|
1.740
|
2.280
|
3.840
|
4.800
|
|
TP HCM - Đà Lạt - TP HCM (3 ngày)
|
2.760
|
3.720
|
6.240
|
7.632
|
|
TP HCM - Đà Lạt - Phan Thiết (3 ngày)
|
3.600
|
4.920
|
7.992
|
9.936
|
|
TP HCM - Đà Lạt - NHa Trang - TP HCM (4 ngày)
|
4.752
|
6.480
|
9.216
|
13.248
|
|
TP HCM - Nha Trang - TP HCM (3 ngày)
|
4.032
|
5.400
|
8.784
|
10.944
|
|
TP HCM - Đà Lạt - Nha Trang - Đà Nẵng - Huế (10 ngày) (1 chiều)
|
9.840
|
13.392
|
21.600
|
26.928
|
|
TP HCM - Nha Trang - Đà Nẵng - Huế (8 ngày) (1 chiều)
|
9.480
|
12.528
|
20.400
|
25.632
|
|
Lưu đêm (1 đêm)
|
180
|
192
|
240
|
300
|
|
Thêm giờ (1 giờ)
|
48
|
60
|
72
|
84
|
|
Thêm 1 Km
|
3
|
4,2
|
6,6
|
8,16
|
|
|

|
| 17,000,000 VNĐ, Ấn tượng Việt Nam – Hành trình xuyên Việt 17 Ngày |
|
| 19,880,000 VNĐ, Hành trình xuyên Việt 23 ngày 22 đêm |
|
| 1,500,000 VNĐ, CAO BẰNG – PẮC BÓ – THÁC BẢN DỐC 3 NGÀY 2 ĐÊM |
|
| 2,380,000 VNĐ, HÀ GIANG - CAO NGUYÊN ĐÁ ĐỒNG VĂN 4 NGÀY 3 ĐÊM |
|
| 2,400,000 VNĐ, QUAN LẠN 3 NGÀY 2 ĐÊM (TÀU CAO TỐC) |
|
| 2,540,000 VNĐ, HÀ NỘI - CÁT BÀ 3 NGÀY 2 ĐÊM (ĐI TÀU CAO TỐC) |
|
| 1,640,000 VNĐ, SẦM SƠN 4 NGÀY 3 ĐÊM |
|
| 850,000 VNĐ, HÀ NỘI - TAM ĐẢO 2 NGÀY 1 ĐÊM |
|
| 1,510,000 VNĐ, SẦM SƠN 3 NGÀY 2 ĐÊM (TIÊU CHUẨN 2 SA0) |
|
| 1,830,000 VNĐ, SẦM SƠN 3 NGÀY 2 ĐÊM (TIÊU CHUẨN 3 SA0) |


|